Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Email
Số điện thoại di động / WhatsApp
Tên
Tên công ty
Tin nhắn
0/1000

Làm thế nào để chọn một hãng vận tải container hiệu quả về chi phí cho thương mại quốc tế?

2026-05-09 12:39:12
Làm thế nào để chọn một hãng vận tải container hiệu quả về chi phí cho thương mại quốc tế?

Các yếu tố chi phí then chốt định hình khả năng chi trả thực sự của tuyến vận chuyển container

Giá cước vận tải biển cơ bản chỉ chiếm khoảng 60–75% tổng chi phí lô hàng; phần còn lại bao gồm nhiều loại phí phụ thu và các yếu tố vận hành sẽ tác động trực tiếp đến chi phí nhập khẩu thực tế. Để đánh giá khả năng chi trả thực sự của một giải pháp tuyến vận chuyển container, việc đánh giá chi phí cần vượt xa mức giá cước danh nghĩa.

Phí phụ thu, phụ thu cao điểm mùa vụ và các khoản phí ẩn (ngoài cước vận tải cơ bản)

Tổng chi phí vận chuyển có thể cao hơn 25–40% do việc áp dụng nhiều khoản phụ phí mà các hãng vận tải bắt buộc phải thu. Các khoản phụ phí này bao gồm:

Hệ số điều chỉnh chi phí nhiên liệu (BAF): Khoản phụ phí chi phí nhiên liệu, dao động từ 500–1.200 USD/container

Phụ phí mùa cao điểm (PSS): Các khoản phụ phí áp dụng trong giai đoạn nhu cầu cao, làm tăng chi phí cơ bản thêm 15–30%

Phụ phí xử lý tại cảng (THC): Chi phí vận hành tại cảng, có thể thay đổi đối với từng container từ 100–400 USD

Hệ số điều chỉnh theo tỷ giá hối đoái (CAF): Các khoản phụ phí điều chỉnh để phản ánh biến động tỷ giá hối đoái, đặc biệt ảnh hưởng lớn đến các tuyến vận chuyển hàng hóa từ châu Á sang châu Âu

Các khoản phụ phí mang tính tùy ý, nghĩa là hai hãng vận tải khác nhau có thể áp dụng mức phí rất khác nhau để vận chuyển đúng cùng một lô hàng. Một khảo sát hậu cần năm 2025 cho thấy 68% người được hỏi báo cáo sai sót trên hóa đơn, trong đó chi phí thực tế vượt quá 12% so với chi phí đã báo giá ban đầu do các khoản phụ phí bổ sung không được thông báo trước. Điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết về bảng phân tích chi tiết các khoản chi phí.

NVOCC

Độ tin cậy về thời gian vận chuyển và phạm vi phủ sóng tuyến đường ảnh hưởng như thế nào đến chi phí nhập khẩu và chi phí lưu kho

Việc cung cấp các ước tính chính xác về độ tin cậy thời gian vận chuyển và phạm vi phủ sóng tuyến đường giúp đưa ra các ước tính vượt ra ngoài chi phí hóa đơn vận tải.

Nói chung, phạm vi phủ sóng tuyến đường làm tăng chi phí chi trực tiếp, và việc có hay không có dịch vụ trực tiếp có thể ảnh hưởng đến khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng. Một hãng vận tải có thể phục vụ một cảng trực tiếp thứ cấp, qua đó giảm chi phí vận tải nội địa nhưng với mức phụ phí từ 8% đến 15%. Một hãng vận tải sử dụng mạng lưới vận chuyển thông qua trung chuyển sẽ làm gia tăng rủi ro xử lý hàng hóa; mỗi lần trung chuyển có thể làm tăng nguy cơ hư hỏng lên 3,5% và kéo dài tổng thời gian vận chuyển thêm từ 2 đến 4 ngày.

FCL so với LCL: Lựa chọn giữa vận chuyển đầy container và vận chuyển ít hơn một container đầy — Đây là sự đánh đổi giữa khối lượng hàng hóa và chi phí. Đối với hàng hóa cỡ trung bình (khác với hàng hóa lớn, thường vượt quá 10–15 mét khối thể tích), việc gom hàng LCL thường mang lại mức phụ phí tổng thể thấp hơn so với đặt chỗ FCL. Ngoài ra, bạn có thể đặt dịch vụ Vận chuyển Ít Hơn Một Container Đầy (LCL) để tối thiểu hóa tổng chi phí bằng cách chỉ thanh toán cho phần không gian thực tế sử dụng, thay vì phải trả toàn bộ chi phí cho một container nguyên chiếc (dao động từ 1.500–3.000 USD); chi phí cho một container nguyên chiếc sẽ cao hơn chi phí vận chuyển theo hình thức LCL nếu bạn gửi ít nhất 15 mét khối hàng. Tuy nhiên, LCL thường có chi phí thấp hơn so với FCL (do khoản phí phạt đối với phần không gian chưa được sử dụng trong trường hợp FCL), nhưng đi kèm với phí xử lý cao hơn và thời gian vận chuyển kéo dài hơn (trung bình từ 5–7 ngày), đồng thời rủi ro hư hỏng tổng thể thấp hơn. Trong trường hợp thiếu dữ kiện về chi phí trung bình trên mỗi đơn vị thể tích hàng hóa, việc ước tính phương án nào tối ưu hơn sẽ trở nên khó khăn.

Các chiến lược nhằm nâng cao hiệu suất sử dụng tuyến container của bạn và tối đa hóa lợi tức đầu tư (ROI)

Mỗi container được chất đầy công suất sẽ làm giảm chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng và tăng cường lợi tức đầu tư (ROI) từ mối quan hệ hợp tác với hãng tàu container. Các chiến lược cần xem xét bao gồm: lựa chọn kích thước container (container 20 feet so với 40 feet) dựa trên mật độ hàng hóa trong lô hàng của bạn, phần mềm tối ưu hóa thể tích để khai thác tối đa không gian chở hàng, và gộp các lô hàng để loại bỏ chi phí vận chuyển hàng lẻ (LCL). Việc vận chuyển trực tiếp (direct routing) mang lại lợi thế hơn so với dịch vụ trung chuyển (transshipment) nhằm giảm chi phí tồn kho và cuối cùng là chi phí lưu kho. Đồng bộ thời điểm đến của container với lịch trình sản xuất của bạn cũng góp phần giảm chi phí kho bãi. Việc triển khai nhất quán các chiến lược này thường giúp giảm 20–30% chi phí trên mỗi đơn vị.

Giảm tổng chi phí thay vì chỉ tập trung vào chi phí vận tải

Các biện pháp kiểm soát chi phí được tích hợp sẵn — như logistics xanh và thông quan hải quan — là những ví dụ về các dịch vụ gia tăng giá trị mà các hãng tàu container cung cấp

Các hãng tàu container tích hợp các dịch vụ gia tăng giá trị vào danh mục sản phẩm của họ đạt được mức giảm đáng kể về tổng chi phí nhập khẩu (total landed cost), chứ không chỉ riêng chi phí vận chuyển. Dịch vụ thông quan giúp tránh các khoản phí lưu container (demurrage fees), hiện đang trung bình ở mức 168 USD mỗi container mỗi ngày, nhờ cung cấp các chứng từ đã được thông quan trước và vận chuyển nội địa dưới hình thức hàng hóa được bảo lãnh. Các sáng kiến xanh, như chương trình GoGreen của Maersk, báo cáo mức giảm 8% đến 12% chi phí năng lượng nhờ tối ưu hóa nhiên liệu và lộ trình vận chuyển. Các giải pháp kho bãi linh hoạt tại khu vực cảng giúp giảm các khoản phí lưu container (detention charges) và hỗ trợ quản lý tồn kho hiệu quả thông qua việc phân bổ không gian linh động, từ đó giảm 15% đến 30% chi phí chung liên quan đến kho bãi. Những dịch vụ này là những ví dụ điển hình về việc nâng cao hiệu lực và hiệu quả của nguồn vốn lưu động cũng như khả năng thích ứng nhanh nhạy của chuỗi cung ứng.

Mua sắm thông minh: Đại lý giao nhận và công cụ kỹ thuật số trong phân tích các hãng tàu container

Cách các nhà vận tải không sở hữu tàu (NVOC) và đại lý giao nhận tiếp cận các hợp đồng theo khối lượng và giá cước hãng tàu container cụ thể

Các nhà vận chuyển chung không sở hữu tàu (NVOC) và các đại lý giao nhận hàng hóa chịu rủi ro trong việc gom hàng từ nhiều khách hàng cạnh tranh nhau. Do thực hiện việc gom hàng, các NVOC và đại lý giao nhận có thể đàm phán các mức cước và điều khoản hợp đồng cạnh tranh với các hãng tàu container. Nhờ các hợp đồng đa hãng của mình, các NVOC và đại lý giao nhận có thể tận dụng công suất chưa được khai thác hết trên tuyến vận chuyển và/hoặc xếp hàng trả chiều (backhaul) lên các chuyến tàu container. Các đại lý giao nhận và NVOC giúp khách hàng tiết kiệm chi phí từ 12–18% so với việc ký hợp đồng trực tiếp với các hãng tàu biển.

NVOCC

Các nền tảng tra cứu cước thời gian thực và so sánh chuẩn hóa theo Điều kiện Thương mại Quốc tế (Incoterms): Đánh giá tính cạnh tranh về chi phí của các hãng tàu

Việc sử dụng các nền tảng số hóa vận tải hàng hóa cho phép chủ hàng đánh giá các đề xuất của các hãng tàu container vượt ra ngoài mức cước niêm yết. Các nền tảng này cho phép chủ hàng so sánh container từ nhiều hãng vận tải khác nhau và xem xét chi tiết về cước vận chuyển, phụ phí cũng như thời gian vận chuyển trong bối cảnh các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) một cách trực tiếp, tức thì. Các nền tảng vận tải số hóa tiên tiến còn đánh giá các đề xuất của hãng tàu dựa trên hiệu suất lịch sử và áp dụng phân tích dự báo vào việc xác định cước và phụ phí nhằm phản ánh đúng tình hình thị trường cũng như phát hiện các hành vi gian lận tiềm ẩn trong quá trình mua sắm.

Các câu hỏi thường gặp

Các phụ phí nào mà đại lý giao nhận hàng hóa và NVOC phải đối mặt từ các hãng tàu container?

Các phụ phí từ hãng tàu container có thể bao gồm Hệ số điều chỉnh nhiên liệu (BAF), Phụ phí cao điểm mùa vụ (PSS), Phụ phí xử lý tại cảng (THC) và Hệ số điều chỉnh theo tỷ giá hối đoái (CAF). Tổng các phụ phí này có thể chiếm từ 25–40% chi phí vận chuyển lô hàng.

Các chậm trễ trong thời gian vận chuyển ảnh hưởng như thế nào đến chi phí vận chuyển?

Các chậm trễ trong quá trình vận chuyển làm tăng chi phí lưu kho, giảm tính linh hoạt của dòng tiền và làm tăng chi phí vận tải. Chi phí vận chuyển hàng không bằng xe moóc sàn phẳng, xe tải nguyên chuyến và vận chuyển hàng lẻ (LTL) cao gấp nhiều lần so với vận chuyển đường biển.

Những yếu tố nào giúp xác định việc sử dụng container nguyên chuyến (FCL) hay container ghép hàng (LCL) mang lại hiệu quả chi phí hơn?

Các mặt hàng có thể tích lớn hơn 15 mét khối gần như luôn rẻ hơn khi vận chuyển theo hình thức FCL so với LCL. Các lô hàng vận chuyển theo hình thức LCL thường mang lại hiệu quả chi phí hơn đối với những lô hàng có thể tích khoảng 15 mét khối.

Chi phí container của bạn có thể được giảm bớt nhờ sử dụng dịch vụ của đại lý giao nhận hàng hóa không?

Các đại lý giao nhận hàng hóa có thể giúp giảm chi phí bằng cách gom hàng từ nhiều chủ hàng, qua đó đàm phán được mức giá thấp hơn từ các hãng tàu. Điều này giúp chủ hàng tiết kiệm chi phí từ 12–18% so với việc gửi hàng trực tiếp thông qua hãng vận tải.

Các nền tảng vận tải số hỗ trợ việc so sánh dễ dàng và chính xác hơn như thế nào?

Các nền tảng vận tải số giúp so sánh chính xác các hợp đồng số bằng cách cung cấp hỗ trợ ra quyết định mua hàng và xác định các yếu tố chi phí liên quan đến thời gian vận chuyển theo hợp đồng so với thời gian đến dự kiến.